Cách phát âm riddled

Filter language and accent
filter
riddled phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm riddled
    Phát âm của kittyhead1 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kittyhead1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của riddled

    • (often followed by `with') damaged throughout by numerous perforations or holes
    • spread throughout

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm riddled trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ riddled?
riddled đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ riddled riddled   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork