Cách phát âm rimming

Filter language and accent
filter
rimming phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm rimming
    Phát âm của ymar (Nam từ Ba Lan) Nam từ Ba Lan
    Phát âm của  ymar

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rimming trong Tiếng Ba Lan

rimming phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm rimming
    Phát âm của 5p1d3r5 (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  5p1d3r5

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của rimming

    • the shape of a raised edge of a more or less circular object
    • (basketball) the hoop from which the net is suspended
    • the outer part of a wheel to which the tire is attached

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rimming trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: JabłonicapotęgaGrzegorz BrzęczyszczykiewiczcześćWrocław