Cách phát âm rises

trong:
Filter language and accent
filter
rises phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈraɪzɪz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm rises
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm rises
    Phát âm của mysterycheez (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  mysterycheez

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của rises

    • a growth in strength or number or importance
    • the act of changing location in an upward direction
    • an upward slope or grade (as in a road)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rises trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ rises?
rises đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ rises rises   [en - uk]
  • Ghi âm từ rises rises   [en - usa]
  • Ghi âm từ rises rises   [es - es]
  • Ghi âm từ rises rises   [es - latam]
  • Ghi âm từ rises rises   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen