Cách phát âm roaring

Filter language and accent
filter
roaring phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈrɔːrɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm roaring
    Phát âm của Malaena (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Malaena

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • roaring ví dụ trong câu

    • roaring trade

      phát âm roaring trade
      Phát âm của rebster (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của roaring

    • a deep prolonged loud noise
    • a very loud utterance (like the sound of an animal)
    • extremely
  • Từ đồng nghĩa với roaring

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm roaring trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature