Cách phát âm rodent

trong:
Filter language and accent
filter
rodent phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈrəʊdnt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm rodent
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rodent
    Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kstone11

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của rodent

    • relatively small placental mammals having a single pair of constantly growing incisor teeth specialized for gnawing

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rodent trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ rodent?
rodent đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ rodent rodent   [en]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany