Cách phát âm ronronner

Filter language and accent
filter
ronronner phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm ronronner
    Phát âm của MarieV (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  MarieV

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • ronronner ví dụ trong câu

    • Ronronner avec une baguette et un croissant

      phát âm Ronronner avec une baguette et un croissant
      Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • phát âm Le chat ronronne près de la cheminée
      Phát âm của Nantaise (Nữ từ Pháp)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ronronner trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: chienfromagequelque chosebrunmaman