Cách phát âm rood

Filter language and accent
filter
rood phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm rood
    Phát âm của corienb (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  corienb

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rood
    Phát âm của Wesselink (Từ Hà Lan) Từ Hà Lan
    Phát âm của  Wesselink

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rood
    Phát âm của appelsvanchina (Nữ từ Bỉ) Nữ từ Bỉ
    Phát âm của  appelsvanchina

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rood
    Phát âm của asmout (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  asmout

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rood trong Tiếng Hà Lan

rood phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ruːd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm rood
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm rood
    Phát âm của euphorium (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  euphorium

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rood
    Phát âm của xyzzyva (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  xyzzyva

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rood
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của rood

    • representation of the cross on which Jesus died

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rood trong Tiếng Anh

rood phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm rood
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rood trong Tiếng Hạ Đức

rood phát âm trong Tiếng Flemish [vls]
  • phát âm rood
    Phát âm của KoenMohamed (Nam từ Bỉ) Nam từ Bỉ
    Phát âm của  KoenMohamed

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rood trong Tiếng Flemish

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ rood?
rood đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ rood rood   [az]

Từ ngẫu nhiên: NederlandshalloklootzakVerenigde Statenkanker