Cách phát âm rosas

trong:
Filter language and accent
filter
rosas phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm rosas
    Phát âm của yohannyquiroga (Nam từ Colombia) Nam từ Colombia
    Phát âm của  yohannyquiroga

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rosas
    Phát âm của Popocatepetl (Nam từ México) Nam từ México
    Phát âm của  Popocatepetl

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rosas trong Tiếng Tây Ban Nha

rosas phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm rosas
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rosas trong Tiếng Latin

rosas phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Đánh vần theo âm vị:  rosas
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm rosas
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rosas
    Phát âm của Toinhoalam (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  Toinhoalam

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rosas trong Tiếng Bồ Đào Nha

rosas phát âm trong Tiếng Cebuano [ceb]
  • phát âm rosas
    Phát âm của RMBvisaya (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  RMBvisaya

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rosas trong Tiếng Cebuano

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ rosas?
rosas đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ rosas rosas   [gl]
  • Ghi âm từ rosas rosas   [pag]

Từ ngẫu nhiên: bellezajardínurbanizaciónllamaralegría