Cách phát âm roses

trong:
Filter language and accent
filter
roses phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈrəʊzɪz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm roses
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • roses ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của roses

    • any of many shrubs of the genus Rosa that bear roses
    • pinkish table wine from red grapes whose skins were removed after fermentation began
    • a dusty pink color

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm roses trong Tiếng Anh

roses phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm roses
    Phát âm của eseseta (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  eseseta

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm roses trong Tiếng Catalonia

roses phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm roses
    Phát âm của zouzou (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  zouzou

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm roses trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ roses?
roses đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ roses roses   [en - uk]
  • Ghi âm từ roses roses   [en - usa]
  • Ghi âm từ roses roses   [en - other]
  • Ghi âm từ roses roses   [es - es]
  • Ghi âm từ roses roses   [es - latam]
  • Ghi âm từ roses roses   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather