-
phát âm rosesPhát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc IrelandPhát âm của mooncow
User information
Follow
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm roses trong Tiếng Anh
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Les roses de Sant Jordi són vermelles
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm roses trong Tiếng Catalonia
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Le parfum des roses embaume le jardin
J'ai donné à ma femme un bouquet de roses
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm roses trong Tiếng Pháp
Từ ngẫu nhiên: advertisement, decadence, graduated, comfortable, onion