Cách phát âm rotted

trong:
Filter language and accent
filter
rotted phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm rotted
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của rotted

    • damaged by decay; hence unsound and useless

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rotted trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ rotted?
rotted đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ rotted rotted   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't