Cách phát âm rustle

Filter language and accent
filter
rustle phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈrʌsl̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm rustle
    Phát âm của Germany1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Germany1

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rustle
    Phát âm của SuperMom (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SuperMom

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rustle

    • a light noise, like the noise of silk clothing or leaves blowing in the wind
    • make a dry crackling sound
    • take illegally
  • Từ đồng nghĩa với rustle

    • phát âm whisper
      whisper [en]
    • phát âm murmur
      murmur [en]
    • phát âm moan
      moan [en]
    • phát âm wail
      wail [en]
    • phát âm sough
      sough [en]
    • phát âm whistle
      whistle [en]
    • phát âm shriek
      shriek [en]
    • phát âm hiss
      hiss [en]
    • phát âm whiz
      whiz [en]
    • phát âm sigh
      sigh [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rustle trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature