Cách phát âm shriek

Filter language and accent
filter
shriek phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ʃriːk
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm shriek
    Phát âm của RMG18 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  RMG18

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm shriek
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • shriek ví dụ trong câu

    • shrill shriek

      phát âm shrill shriek
      Phát âm của Puff11 (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của shriek

    • sharp piercing cry
    • a high-pitched noise resembling a human cry
    • utter a shrill cry
  • Từ đồng nghĩa với shriek

    • phát âm shout
      shout [en]
    • phát âm cry
      cry [en]
    • phát âm scream
      scream [en]
    • phát âm screech
      screech [en]
    • phát âm howl
      howl [en]
    • phát âm squawk
      squawk [en]
    • phát âm yell
      yell [en]
    • phát âm whisper
      whisper [en]
    • phát âm murmur
      murmur [en]
    • phát âm moan
      moan [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm shriek trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ shriek?
shriek đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ shriek shriek   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel