Cách phát âm whiz

trong:
Filter language and accent
filter
whiz phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  wɪz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm whiz
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm whiz
    Phát âm của rtchamberlain87 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  rtchamberlain87

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • whiz ví dụ trong câu

    • gee whiz

      phát âm gee whiz
      Phát âm của snparker1427 (Nam từ Úc)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của whiz

    • someone who is dazzlingly skilled in any field
    • a buzzing or hissing sound as of something traveling rapidly through the air
    • make a soft swishing sound
  • Từ đồng nghĩa với whiz

    • phát âm genius
      genius [en]
    • phát âm virtuoso
      virtuoso [en]
    • phát âm prodigy
      prodigy [en]
    • phát âm expert
      expert [en]
    • phát âm whir
      whir [en]
    • phát âm buzz
      buzz [en]
    • phát âm hum
      hum [en]
    • phát âm fly
      fly [en]
    • phát âm zip
      zip [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm whiz trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ whiz?
whiz đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ whiz whiz   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter