Cách phát âm sabotaged

trong:
Filter language and accent
filter
sabotaged phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsæbətɑːʒd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm sabotaged
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sabotaged
    Phát âm của pocoapoco (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  pocoapoco

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của sabotaged

    • a deliberate act of destruction or disruption in which equipment is damaged
    • destroy property or hinder normal operations

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sabotaged trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl