Cách phát âm saccule

trong:
Filter language and accent
filter
saccule phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm saccule
    Phát âm của Constant (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Constant

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của saccule

    • vésiculedel'oreilleinterne
    • organeenformedepetitsacdecertainesplantes

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm saccule trong Tiếng Pháp

saccule phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm saccule
    Phát âm của bigwheels123 (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  bigwheels123

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của saccule

    • a small sac or pouch (especially the smaller chamber of the membranous labyrinth)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm saccule trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ saccule?
saccule đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ saccule saccule   [en - uk]
  • Ghi âm từ saccule saccule   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: ReimsmaintenantchampagneGuillaumepain