Cách phát âm sacks

trong:
Filter language and accent
filter
sacks phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  sæks
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm sacks
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của sacks

    • a bag made of paper or plastic for holding customer's purchases
    • an enclosed space
    • the quantity contained in a sack

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sacks trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither