Cách phát âm safflower

trong:
Filter language and accent
filter
safflower phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsæˌflɑːwə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm safflower
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của safflower

    • thistlelike Eurasian plant widely grown for its red or orange flower heads and seeds that yield a valuable oil

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm safflower trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ safflower?
safflower đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ safflower safflower   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't