Cách phát âm sagittal

Filter language and accent
filter
sagittal phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm sagittal
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm sagittal
    Phát âm của tick_daddy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tick_daddy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của sagittal

    • located in a plane that is parallel to the central plane of the sagittal suture

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sagittal trong Tiếng Anh

sagittal phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm sagittal
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của sagittal

    • qui a la forme d'une flèche

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sagittal trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ sagittal?
sagittal đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ sagittal sagittal   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt