Cách phát âm sauces

trong:
Filter language and accent
filter
sauces phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm sauces
    Phát âm của antowalad (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  antowalad

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sauces

    • Sauce
  • Từ đồng nghĩa với sauces

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sauces trong Tiếng Tây Ban Nha

sauces phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm sauces
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của sauces

    • flavorful relish or dressing or topping served as an accompaniment to food
    • behave saucily or impudently towards
    • dress (food) with a relish

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sauces trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ sauces?
sauces đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ sauces sauces   [en - uk]
  • Ghi âm từ sauces sauces   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: espejopelotudomanzanaEl Salvadorcarro