Cách phát âm scaling

Filter language and accent
filter
scaling phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈskeɪlɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm scaling
    Phát âm của Cassiusaugusta (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Cassiusaugusta

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm scaling
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của scaling

    • the act of arranging in a graduated series
    • act of measuring or arranging or adjusting according to a scale
    • ascent by or as if by a ladder

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm scaling trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork