Cách phát âm scents

Filter language and accent
filter
scents phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  sents
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm scents
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm scents
    Phát âm của dangelovich (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  dangelovich

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm scents
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của scents

    • a distinctive odor that is pleasant
    • an odor left in passing by which a person or animal can be traced
    • any property detected by the olfactory system

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm scents trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither