Cách phát âm schloss

trong:
schloss phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm schloss Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm schloss Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm schloss Phát âm của ReinerSelbstschuss (Nữ từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm schloss trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • schloss ví dụ trong câu

    • das wandelnde Schloss

      phát âm das wandelnde Schloss Phát âm của Tanaqet (Nam từ Đức)
    • Er sitzt hinter Schloss und Riegel.

      phát âm Er sitzt hinter Schloss und Riegel. Phát âm của Wasserbueffel (Nam từ Đức)
    • Wo ist das Schloss Sanssouci?

      phát âm Wo ist das Schloss Sanssouci? Phát âm của mawis (Nam từ Đức)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: RegenwurmBadezimmerSchwiegervaterAdolf HitlerEhrensenf