Cách phát âm schmunzelten

Filter language and accent
filter
schmunzelten phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈʃmʊnt͡sl̩tn̩
  • phát âm schmunzelten
    Phát âm của luise1helm (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  luise1helm

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm schmunzelten trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SchmetterlingDankehausphysikalischsprechen