Cách phát âm Schuh

trong:
Schuh phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Schuh Phát âm của JanO (Nam từ Đức)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Schuh Phát âm của Zomahi (Nam từ Đức)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Schuh Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Schuh trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • Schuh ví dụ trong câu

    • der Schuh, die Schuhe

      phát âm der Schuh, die Schuhe Phát âm của Linlan (Nữ từ Đức)
    • der Schuh, die Schuhe

      phát âm der Schuh, die Schuhe Phát âm của petersquenz (Nam từ Đức)
    • Es drückt mich der Schuh.

      phát âm Es drückt mich der Schuh. Phát âm của siko182 (Nam từ Đức)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Schuh phát âm trong Tiếng Đức Schwaben [swg]
  • phát âm Schuh Phát âm của suebian (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Schuh trong Tiếng Đức Schwaben

Từ ngẫu nhiên: EntschuldigungWienhörenbalkonFrau