Cách phát âm Schwindel

trong:
Filter language and accent
filter
Schwindel phát âm trong Tiếng Đức Schwaben [swg]
  • phát âm Schwindel
    Phát âm của suebian (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  suebian

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Schwindel trong Tiếng Đức Schwaben

Schwindel phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm Schwindel
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Schwindel trong Tiếng Luxembourg

Schwindel phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈʃvɪndl̩
  • phát âm Schwindel
    Phát âm của gerhardebenhart (Nam từ Áo) Nam từ Áo
    Phát âm của  gerhardebenhart

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • Schwindel ví dụ trong câu

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Schwindel trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: trottwarAffaschaugl's HäsLändleDibenga