Cách phát âm scintillation

Filter language and accent
filter
scintillation phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm scintillation
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm scintillation
    Phát âm của sdoerr (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  sdoerr

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của scintillation

    • (physics) a flash of light that is produced in a phosphor when it absorbs a photon or ionizing particle
    • a rapid change in brightness; a brief spark or flash
    • a brilliant display of wit

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm scintillation trong Tiếng Anh

scintillation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  sɛ̃.ti.ja.sjɔ̃
  • phát âm scintillation
    Phát âm của annabelleport (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  annabelleport

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm scintillation trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter