Cách phát âm scorer

Filter language and accent
filter
scorer phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm scorer
    Phát âm của Ned001 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Ned001

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm scorer
    Phát âm của RobertStates (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  RobertStates

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của scorer

    • a player who makes a score in a game or contest
    • a logger who marks trees to be felled
    • an official who records the score during the progress of a game

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm scorer trong Tiếng Anh

scorer phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm scorer
    Phát âm của cigol (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  cigol

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm scorer trong Tiếng Đan Mạch

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl