Cách phát âm scrod

trong:
Filter language and accent
filter
scrod phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈskrɑːd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm scrod
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của scrod

    • flesh of young Atlantic cod weighing up to 2 pounds; also young haddock and pollock; often broiled
    • young Atlantic cod or haddock especially one split and boned for cooking

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm scrod trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave