Cách phát âm scuttlebutt

trong:
Filter language and accent
filter
scuttlebutt phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈskətəlˌbət
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm scuttlebutt
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của scuttlebutt

    • a report (often malicious) about the behavior of other people
  • Từ đồng nghĩa với scuttlebutt

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm scuttlebutt trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat