Cách phát âm secession

trong:
Filter language and accent
filter
secession phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  sɪˈseʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm secession
    Phát âm của aislle (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  aislle

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của secession

    • an Austrian school of art and architecture parallel to the French art nouveau in the 1890s
    • the withdrawal of eleven southern states from the Union in 1860 which precipitated the American Civil War
    • formal separation from an alliance or federation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm secession trong Tiếng Anh

secession phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm secession
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm secession trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave