Cách phát âm seconder

Filter language and accent
filter
seconder phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsɛk(ə)ndə
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm seconder
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của seconder

    • someone who endorses a motion or petition as a necessary preliminary to a discussion or vote

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm seconder trong Tiếng Anh

seconder phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm seconder
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của seconder

    • aider quelqu'un dans un travail
    • servir de second
  • Từ đồng nghĩa với seconder

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm seconder trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt