Đánh vần theo âm vị: ˈzaɪ̯tlɪŋ
-
phát âm SeitlingPhát âm của Birnentee (Từ Đức) Từ ĐứcPhát âm của Birnentee
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Seitling trong Tiếng Đức
Từ ngẫu nhiên: Stinkekäse, Stadt, Schwester, der, Michael Schumacher