Cách phát âm septum

septum phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈsɛptəm
    Âm giọng Anh
  • phát âm septum Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm septum Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm septum Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm septum trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • septum ví dụ trong câu

    • septum pellucidum

      phát âm septum pellucidum Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của septum

    • (anatomy) a dividing partition between two tissues or cavities
    • a partition or wall especially in an ovary

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

septum phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm septum Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm septum trong Tiếng Latin

Từ ngẫu nhiên: auntscheduleGoogleYouTubelieutenant