Cách phát âm serology

Filter language and accent
filter
serology phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  sɪəˈrɒlədʒi
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm serology
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của serology

    • the branch of medical science that deals with serums; especially with blood serums and disease

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm serology trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat