Cách phát âm setback

Filter language and accent
filter
setback phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsetbæk
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm setback
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của setback

    • an unfortunate happening that hinders or impedes; something that is thwarting or frustrating
  • Từ đồng nghĩa với setback

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm setback trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ setback?
setback đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ setback setback   [en - uk]
  • Ghi âm từ setback setback   [en - usa]
  • Ghi âm từ setback setback   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel