Cách phát âm seventeenth

Filter language and accent
filter
seventeenth phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌsevnˈtiːnθ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm seventeenth
    Phát âm của vanaynay (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  vanaynay

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm seventeenth
    Phát âm của npcarey (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  npcarey

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm seventeenth
    Phát âm của owned (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  owned

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm seventeenth
    Phát âm của migueld (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  migueld

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của seventeenth

    • position 17 in a countable series of things
    • coming next after the sixteenth in position

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm seventeenth trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ seventeenth?
seventeenth đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ seventeenth seventeenth   [en]
  • Ghi âm từ seventeenth seventeenth   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't