Cách phát âm shah

Filter language and accent
filter
shah phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm shah
    Phát âm của jutta (Nữ từ Thụy Điển) Nữ từ Thụy Điển
    Phát âm của  jutta

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm shah trong Tiếng Thụy Điển

shah phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm shah
    Phát âm của npcarey (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  npcarey

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của shah

    • title for the former hereditary monarch of Iran

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm shah trong Tiếng Anh

shah phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm shah
    Phát âm của LeFaune (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  LeFaune

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm shah trong Tiếng Pháp

shah phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm shah
    Phát âm của urso170 (Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich) Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich
    Phát âm của  urso170

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm shah trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: äräpplestationvälfärdsreformernaChrister