Cách phát âm shake hands

Filter language and accent
filter
shake hands phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm shake hands
    Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wkshimself

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm shake hands
    Phát âm của leliokun (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  leliokun

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm shake hands
    Phát âm của wenxie (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wenxie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của shake hands

    • take someone's hands and shake them as a gesture of greeting or congratulation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm shake hands trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion