Cách phát âm shakeup

Filter language and accent
filter
shakeup phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈʃeɪˌkəp
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm shakeup
    Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tterrag

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của shakeup

    • the imposition of a new organization; organizing differently (often involving extensive and drastic changes)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm shakeup trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave