Cách phát âm shoemaker

Filter language and accent
filter
shoemaker phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈʃuːmeɪkə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm shoemaker
    Phát âm của petaluma (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  petaluma

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm shoemaker
    Phát âm của Daisy555 (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  Daisy555

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • shoemaker ví dụ trong câu

    • Shoemaker, stick to your last.

      phát âm Shoemaker, stick to your last.
      Phát âm của polonium (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của shoemaker

    • a person who makes or repairs shoes

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm shoemaker trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt