Cách phát âm showcase

Filter language and accent
filter
showcase phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm showcase
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm showcase
    Phát âm của Mejeejee (Nữ) Nữ
    Phát âm của  Mejeejee

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của showcase

    • a setting in which something can be displayed to best effect
    • a glass container used to store and display items in a shop or museum or home

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm showcase trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ showcase?
showcase đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ showcase showcase   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel