Cách phát âm sick leave

Filter language and accent
filter
sick leave phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  sɪk liv
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm sick leave
    Phát âm của frognsausageUK (Từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  frognsausageUK

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của sick leave

    • a leave of absence from work because of illness

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sick leave trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel