Cách phát âm sidecar

Filter language and accent
filter
sidecar phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsaɪdkɑː(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm sidecar
    Phát âm của Eerie_Doctrine (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Eerie_Doctrine

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm sidecar
    Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tterrag

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của sidecar

    • a cocktail made of orange liqueur with lemon juice and brandy
    • conveyance consisting of a small carrier attached to the side of a motorcycle

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sidecar trong Tiếng Anh

sidecar phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm sidecar
    Phát âm của bohistas (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  bohistas

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sidecar

    • Especie de cochecito de un solo asiento y dotado de una rueda lateral, que se acopla lateralmente a una motocicleta.
  • Từ đồng nghĩa với sidecar

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sidecar trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter