Cách phát âm sieht vor

Filter language and accent
filter
sieht vor phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˌziːt ˈfoːɐ̯
  • phát âm sieht vor
    Phát âm của fw3493af (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  fw3493af

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sieht vor
    Phát âm của annablume (Nữ từ Áo) Nữ từ Áo
    Phát âm của  annablume

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sieht vor trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: istinterviewBrückeeinsfünf