Cách phát âm sinter

trong:
Filter language and accent
filter
sinter phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsɪntər
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm sinter
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của sinter

    • cause (ores or powdery metals) to become a coherent mass by heating without melting

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sinter trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel