Đánh vần theo âm vị: si.ʁɔ.tɑ̃
-
phát âm sirotantPhát âm của carpediem3000 (Nam từ Hy Lạp) Nam từ Hy LạpPhát âm của carpediem3000
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sirotant trong Tiếng Pháp
Từ ngẫu nhiên: pomme, crêpes, cuisine, pâtisserie, maison