Cách phát âm sixteenth

trong:
Filter language and accent
filter
sixteenth phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  siːkˈstiːnθ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm sixteenth
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sixteenth
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sixteenth
    Phát âm của npcarey (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  npcarey

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm sixteenth
    Phát âm của PaulineC (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  PaulineC

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của sixteenth

    • position 16 in a countable series of things
    • one part in sixteen equal parts
    • coming next after the fifteenth in position

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sixteenth trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ sixteenth?
sixteenth đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ sixteenth sixteenth   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl