Cách phát âm skiagraphy

trong:
Filter language and accent
filter
skiagraphy phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈskaɪəˌgræfi, -ˌgrɑfi
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm skiagraphy
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của skiagraphy

    • the process of making a radiograph; producing an image on a radiosensitive surface by radiation other than visible light

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm skiagraphy trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt