Cách phát âm skylark

Filter language and accent
filter
skylark phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈskaɪlɑːk
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm skylark
    Phát âm của mlnease (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mlnease

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của skylark

    • brown-speckled European lark noted for singing while hovering at a great height
    • play boisterously
  • Từ đồng nghĩa với skylark

    • phát âm lark
      lark [en]
    • phát âm rollick
      rollick [en]
    • phát âm revel
      revel [en]
    • phát âm riot
      riot [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm skylark trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't