Cách phát âm smacking

trong:
Filter language and accent
filter
smacking phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsmækɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm smacking
    Phát âm của burdavis (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  burdavis

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của smacking

    • the act of smacking something; a blow delivered with an open hand

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm smacking trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ smacking?
smacking đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ smacking smacking   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften